⌂ Trang chínhDi truyềnGene A–ZSHPTGenomics
Di truyền học

Bộ bài giảng · Môn cơ sở

Di truyền học

Mã 603062 · Bộ tài liệu tự học bám sát 11 chương slide và hai file ôn của khóa trước. Mỗi chương hai mức Cơ sở / Nâng cao, kèm sơ đồ, bảng từ khóa Anh–Việt & chip tra YouGlish.

Vị trí trong chuỗi môn: Di truyền học là nền rộng nhất — đi từ tính trạng nhìn thấy (Mendel) xuống tới phân tử. Mạch: Di truyền học (nền) → Bài gene + Sinh học phân tử → Genomic phân tử, kèm 2 môn thí nghiệm.

✨
Ôn tập & Khám phá
Trắc nghiệm có gợi ý & lời giải “vì sao”, thẻ ghi nhớ, và những điều thú vị — học để tò mò, không chỉ để thi.

Mục lục

Bản đồ liên kết với các môn đã học

Chủ đềỞ Di truyền họcMôn liên quan mở rộng
Central dogma, sao chép, phiên/dịch mãCh.4Bài gene; Sinh học phân tử Ch.2–5
Điều hòa gene, operonCh.5SHPT Ch.4; epigenetics → Genomic Ch.6
Đột biến, sửa chữa DNACh.6–8SHPT Ch.3; Genomic (ứng dụng)
Biến nạp, plasmid, vectorCh.9TN Genomic Bài 2; Genomic Ch.5
Virus, phage, phát hiện virusCh.10TN Genomic Bài 4; Genomic Ch.7
NST, phân bào, thể BarrCh.3, 6TN Di truyền (nguyên phân, giảm phân)

Công thức & con số “phải nhớ”

Tổng hợp
  • Lai: F2 1 tính 3:1 (kiểu hình), 1:2:1 (kiểu gen); 2 tính 9:3:3:1. n cặp → giao tử 2ⁿ, kiểu gen 3ⁿ, kiểu hình 2ⁿ.
  • Bản đồ: RF = (tái tổ hợp / tổng) × 100%; 1% = 1 cM; RF<50% = có liên kết.
  • DNA: A–T (2H), G–C (3H); N = 2A+2G; H = 2A+3G; L = (N/2)×3,4 Å.
  • Mã di truyền: 64 codon; thoái hóa, không gối, phổ biến; AUG mở đầu; UAA/UAG/UGA dừng.
  • Operon: lac = cảm ứng (lactose gỡ repressor → bật); trp = ức chế (tryptophan dư → tắt).
  • Hội chứng: Down = trisomy 21, Turner = XO, Klinefelter = XXY.
  • Chuyển gene vi khuẩn: biến nạp (DNA tự do) · tải nạp (phage) · tiếp hợp (plasmid F); Hfr = F gắn NST.
  • Virus: tan (phá tế bào) vs tiềm tan (prophage); phage chủ yếu dsDNA, virus thực vật chủ yếu ssRNA.

Mẹo ôn theo cấu trúc đề

Chiến lược

Điểm = 20% bài tập + 20% seminar + 60% cuối kỳ. Đề gồm hai mảng:

① Định nghĩa & giải thích (học thuộc — xem bảng Từ khóa mỗi chương): gen đa hiệu, di truyền đa gene, prophage, operon, vùng tương đồng X-Y, tế bào Hfr, chu trình tan/tiềm tan…

② Bài tập tính toán (luyện tay — phần Nâng cao Ch.2, 3, 4): số nucleotide & liên kết hydro (N=2A+2G, H=2A+3G); tỉ lệ kiểu hình bằng quy tắc nhân; tần số tái tổ hợp & bản đồ gene.

Định nghĩa gỡ điểm chắc; tính toán quyết định điểm cao. Đừng học lệch.