⌂ Trang chínhTế bàoDi truyềnGene A–ZSHPTGenomics
Sinh học phân tử · Chương 7

Chương 7 · công cụ

Kỹ thuật sinh học phân tử

Đây là chương biến toàn bộ lý thuyết của môn thành thao tác thật trong phòng thí nghiệm. Bốn kỹ thuật nền — và điều hay là mỗi cái đều dựa thẳng vào một nguyên lý bạn đã học.

Với mỗi kỹ thuật, chỉ cần nắm nguyên lý (nó lợi dụng điều gì) và phân loại. Nhiều thứ ở đây bạn đã làm tay ở môn Thí nghiệm Genomic.

1 — PCR: cái máy photo đoạn DNA

PCR nhân một đoạn DNA ít ỏi thành hàng triệu bản, chỉ trong vài giờ — bằng cách lặp lại chính cơ chế sao chép DNA (Ch.3) qua các chu kỳ nóng–lạnh. Thành phần: khuôn, một cặp mồi (định ranh giới đoạn cần nhân), nguyên liệu dNTP, và enzyme Taq polymerase (chịu nhiệt).

Mỗi chu kỳ ba bước: biến tính (~95°C, tách hai sợi) → bắt cặp mồi (~50–65°C) → kéo dài (~72°C, Taq tổng hợp). Mỗi chu kỳ nhân đôi, nên sau n chu kỳ được ~2ⁿ bản — 30 chu kỳ cho hơn một tỉ bản.

🧭 Dừng lại — tự kiểm tra
Mỗi chu kỳ PCR phải nung tới ~95°C. Vì sao phải dùng enzyme Taq chứ không dùng DNA polymerase thường?

Vì enzyme thường sẽ bị chín (hỏng) ở ~95°C. Taq lấy từ một vi khuẩn sống ở suối nước nóng nên chịu nhiệt, sống sót qua bước nung mỗi chu kỳ. Một sinh vật kỳ lạ đã làm nên cả ngành xét nghiệm.

🔎 Muốn hiểu sâu hơn — hai biến thể hay dùng

RT-PCR: bắt đầu từ RNA (vì mức mRNA phản ánh biểu hiện gene) — dùng enzyme reverse transcriptase chép RNA thành cDNA rồi mới PCR. Đây là cách phát hiện virus RNA (RT-PCR quen thuộc trong đại dịch). qPCR (real-time): đo lượng DNA ngay trong lúc khuếch đại bằng tín hiệu huỳnh quang → không chỉ biết “có hay không” mà còn định lượng bao nhiêu (đo tải lượng virus). Kết hợp cả hai (RT-qPCR) là chuẩn vàng cho virus RNA.

2 — Điện di: xếp phân tử theo kích thước

Điện di tách các phân tử theo kích thước nhờ điện trường. DNA/RNA tích điện âm nên khi đặt trong điện trường sẽ chạy về cực dương; phân tử nhỏ len lỏi nhanh và đi xa, phân tử lớn đi gần — tạo thành các vạch (band). So với một “thang chuẩn” chạy song song, ta đọc được kích thước.

Hai loại hay gặp: gel agarose để tách DNA/RNA; SDS-PAGE để tách protein.

🧭 Dừng lại — tự kiểm tra
Trên bản gel, một đoạn DNA ngắn chạy xa hơn hay gần hơn so với đoạn dài?

Xa hơn — đoạn nhỏ/nhẹ len qua mạng gel nhanh nên đi được xa; đoạn lớn bị cản, nằm gần giếng. Nhờ vậy nhìn vị trí vạch là suy ra kích thước (đối chiếu thang chuẩn).

3 — Blotting: tìm đúng “một mục tiêu” giữa đám đông

Điện di cho ta nhiều vạch, nhưng làm sao biết vạch nào là phân tử ta cần? Blotting chuyển các phân tử đã tách sang một tấm màng, rồi dùng một đầu dò (probe) đặc hiệu để “chỉ mặt” đúng mục tiêu. Có ba kiểu, và có một mẹo nhớ rất vui:

Kỹ thuậtTìmĐầu dò
SouthernDNAĐoạn bổ sung (đánh dấu)
NorthernRNAĐoạn bổ sung (đánh dấu)
WesternProteinKháng thể đặc hiệu
🧭 Dừng lại — tự kiểm tra
Mẹo nhớ: kỹ thuật nào tìm DNA, và vì sao ba cái tên lại là các phương hướng?

Southern tìm DNA — nhưng “Southern” ở đây là tên người (Edwin Southern, người phát minh), không phải phương hướng! Khi có kỹ thuật tương tự cho RNA và protein, giới khoa học đặt tên theo phương hướng cho vui: Northern = RNA, Western = protein. Một trò đùa hiếm hoi đã thành thuật ngữ chính thức.

4 — ELISA: dùng kháng thể + phản ứng màu để đo

ELISA dùng kháng thể gắn enzyme để phát hiện và định lượng một kháng nguyên (thường là một protein). Nguyên lý: kháng thể bám đặc hiệu vào mục tiêu, rồi enzyme gắn kèm tạo một phản ứng đổi màu — màu càng đậm nghĩa là mục tiêu càng nhiều. Vì làm được hàng loạt trên đĩa 96 giếng, ELISA rất hợp cho xét nghiệm & sàng lọc số lượng lớn (nhiều que xét nghiệm nhanh dựa trên nguyên lý này).

🔎 Muốn hiểu sâu hơn — ELISA vs Western, và một dây chuyền điển hình

Cả ELISA và Western đều dùng kháng thể tìm protein; khác ở chỗ Western cho biết thêm kích thước (nhờ điện di) nên hợp nghiên cứu/xác nhận, còn ELISA nhanh và định lượng tốt nên hợp chẩn đoán hàng loạt. Kiểu ELISA “kẹp” (sandwich) nhạy và đặc hiệu nhất, dùng nhiều trong xét nghiệm thương mại.

Ghép lại cả môn thành một dây chuyền: dùng PCR nhân gene → tạo dòng → cho vi khuẩn sản xuất protein tái tổ hợp → dùng Western xác nhận đúng protein → dùng ELISA định lượng. Năm kỹ thuật nối nhau biến trọn dòng thông tin di truyền của cả môn thành sản phẩm và xét nghiệm thật.

Tóm tắt Chương 7 & cả môn

Từ khóa Anh – Việt

Bấm 🔊 để nghe phát âm trên YouGlish.

EnglishTiếng Việt / giải thích
PCRPhản ứng chuỗi polymerase (nhân DNA)
Taq polymeraseDNA polymerase chịu nhiệt
Denaturation / Annealing / ExtensionBiến tính / bắt cặp mồi / kéo dài
RT-PCR / cDNAPCR từ RNA / DNA bổ sung
Real-time PCR / qPCRPCR định lượng thời gian thực
ElectrophoresisĐiện di (tách theo kích thước)
Agarose / SDS-PAGEGel tách DNA-RNA / protein
ProbeĐầu dò (đoạn bổ sung đánh dấu)
Southern / Northern / Western blotPhát hiện DNA / RNA / protein
ELISAXét nghiệm miễn dịch gắn enzyme
Antigen / AntibodyKháng nguyên / kháng thể