Phần 14
Tra nhanh mọi thuật ngữ đã gặp. Bấm 🔊 để nghe phát âm & ngữ cảnh thật trên YouGlish.
| Thuật ngữ | Nghĩa gọn |
|---|---|
| Gene | Đoạn DNA mang chỉ dẫn tạo một sản phẩm (thường là protein). |
| DNA | Phân tử mang thông tin di truyền, viết bằng 4 base A, T, G, C. |
| Base / Nucleotide | “Chữ cái” của DNA (A, T, G, C); RNA dùng U thay T. |
| Genome (bộ gen) | Toàn bộ DNA của một sinh vật. |
| Chromosome (nhiễm sắc thể) | Một DNA dài chứa nhiều gene; người có 46 (23 cặp). |
| RNA / mRNA | Bản sao tạm của gene; mRNA chở thông tin đi tổng hợp protein. |
| Protein | Sản phẩm chức năng của tế bào; chuỗi amino acid gấp lại. |
| Amino acid | Đơn vị xây dựng protein; có 20 loại. |
| Transcription (phiên mã) | Tạo RNA từ DNA. |
| Translation (dịch mã) | Tổng hợp protein từ mRNA. |
| Codon | Cụm 3 chữ trên mRNA = một amino acid. |
| Genetic code (mã di truyền) | Bảng tra codon → amino acid; gần như chung mọi sinh vật. |
| Gene expression (biểu hiện gene) | Mức độ một gene đang được đọc/dùng. |
| Upregulate / Downregulate | Tăng / giảm biểu hiện một gene. |
| Gene regulation (điều hòa gene) | Cơ chế bật/tắt, mạnh/yếu các gene. |
| Promoter | Vùng DNA trước gene, nơi RNA polymerase bám để bắt đầu. |
| Transcription factor (nhân tố phiên mã) | Protein bám DNA để bật/tắt gene. |
| Enhancer | Vùng điều khiển ở xa giúp đẩy mạnh một gene. |
| Intron / Exon | Đoạn bị cắt bỏ / đoạn giữ lại khi biên tập mRNA. |
| Alternative splicing | Nối exon theo nhiều cách → nhiều protein từ một gene. |
| Mutation (đột biến) | Thay đổi trong trình tự DNA. |
| SNP / Polymorphism | Khác biệt DNA phổ biến, thường vô hại, giữa các cá thể. |
| Allele (alen) | Một phiên bản của gene. |
| Genotype / Phenotype | Bộ gene mang / đặc điểm quan sát được. |
| Dominant / Recessive | Alen lấn át / alen bị che, cần cả hai bản mới hiện. |
| Epigenetics | “Nhãn” đổi cách đọc gene mà không sửa trình tự. |
| Non-coding (không mã hóa) | DNA/RNA không tạo protein; phần lớn làm điều khiển. |
| microRNA | RNA ngắn ghìm biểu hiện các mRNA khác. |
| Oncogene / Tumor suppressor | Gene thúc đẩy / phanh hãm phân chia; rối loạn → ung thư. |
| PCR | Kỹ thuật nhân bản một đoạn DNA thành hàng triệu bản. |
| Sequencing (giải trình tự) | Đọc thứ tự các chữ trong DNA/RNA. |
| CRISPR | Công cụ cắt và chỉnh sửa DNA tại vị trí chọn trước. |
| Gene therapy (liệu pháp gene) | Đưa gene lành vào tế bào để chữa bệnh. |
| Recombinant protein | Protein do sinh vật mang gene ngoại lai sản xuất (vd insulin). |
| Reading frame (khung đọc) | Cách chia mRNA thành các bộ ba; lệch khung → đọc sai. |
Bốn base xếp thành gene, gói trong nhiễm sắc thể, hợp thành bộ gen. Khi cần, gene được phiên mã ra mRNA rồi dịch mã thành protein theo mã di truyền. Gene nào hoạt động do điều hòa — tay điều khiển chính là nhân tố phiên mã bám promoter/enhancer. Đột biến đổi trình tự (bệnh tật lẫn tiến hóa); trội/lặn giải thích di truyền; các tầng epigenetics, RNA không mã hóa, mạng điều hòa vẽ nên tế bào sống thật. Trên nền đó, giải trình tự, PCR, CRISPR, liệu pháp gene, vaccine mRNA, protein tái tổ hợp biến lý thuyết thành y học.
Ý cốt lõi: mọi tế bào mang cùng một bộ gene — khác biệt nằm ở dùng gene nào, khi nào, mạnh bao nhiêu.